Từ vựng tiếng Trung
hén*jì

Nghĩa tiếng Việt

Ngân tích — dấu vết, dấu tích; những gì còn lưu lại sau khi sự việc đã xảy ra.

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh tật)

12 nét

Bộ: (đi lại)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

痕迹 dùng cho cả dấu vết vật lý lẫn trừu tượng (ký ức, ảnh hưởng); 踪迹 (tung tích) nghiêng về dấu vết chuyển động/trốn tránh của người.

Câu ví dụ

  • 墙上留下了弹孔的痕迹。Qiáng shàng liúxiàle dànkǒng de hénjì. thanh 2

    Bức tường còn để lại dấu vết của những vết đạn.

  • 岁月在她脸上留下了痕迹。Suìyuè zài tā liǎn shàng liúxiàle hénjì. thanh 4

    Tháng năm đã để lại dấu vết trên khuôn mặt bà.

  • 现场没有任何犯罪的痕迹。Xiànchǎng méiyǒu rènhé fànzuì de hénjì. thanh 4

    Hiện trường không có bất kỳ dấu vết tội phạm nào.

  • 这件衣服洗了很多次,已经没有污渍的痕迹了。Zhè jiàn yīfú xǐle hěn duō cì, yǐjīng méiyǒu wūzì de hénjì le. thanh 4

    Áo này đã giặt nhiều lần, không còn dấu vết ố bẩn nữa.

Kết hợp thường gặp

  • 留下痕迹liúxià hénjì thanh 2

    để lại dấu vết

  • 没有痕迹méiyǒu hénjì thanh 2

    không có dấu vết

  • 历史的痕迹lìshǐ de hénjì thanh 4

    dấu tích lịch sử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.