Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như để lại, xóa bỏ, phát hiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngân tích
Từng chữ
- 痕ngânhoen ra (nước mắt); vết sẹo; dấu vết
- 迹tíchdấu vết, dấu tích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa痕迹 dùng cho cả dấu vết vật lý lẫn trừu tượng (ký ức, ảnh hưởng); 踪迹 (tung tích) nghiêng về dấu vết chuyển động/trốn tránh của người.
Câu ví dụ
- 墙上留下了弹孔的痕迹。
Bức tường còn để lại dấu vết của những vết đạn.
- 岁月在她脸上留下了痕迹。
Tháng năm đã để lại dấu vết trên khuôn mặt bà.
- 现场没有任何犯罪的痕迹。
Hiện trường không có bất kỳ dấu vết tội phạm nào.
- 这件衣服洗了很多次,已经没有污渍的痕迹了。
Áo này đã giặt nhiều lần, không còn dấu vết ố bẩn nữa.
Kết hợp thường gặp
- 留下痕迹
để lại dấu vết
- 没有痕迹
không có dấu vết
- 历史的痕迹
dấu tích lịch sử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.