Từ vựng tiếng Trung
jí*bìng

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tật; bệnh (tổng hợp, thường mang tính y tế hoặc trang trọng)

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

疾病 là từ trang trọng dùng trong y khoa, báo cáo, văn bản chính thức. Khẩu ngữ dùng 病 (bìng) hoặc 毛病 (máobìng). 疾病预防控制中心 là tên đầy đủ của CDC Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 预防疾病比治疗更重要。Yùfáng jíbìng bǐ zhìliáo gèng zhòngyào. thanh 4

    Phòng ngừa bệnh tật quan trọng hơn điều trị.

  • 这种疾病在老年人中很常见。Zhè zhǒng jíbìng zài lǎoniánrén zhōng hěn chángjiàn. thanh 4

    Loại bệnh này rất phổ biến ở người cao tuổi.

  • 保持健康的生活习惯可以减少疾病风险。Bǎochí jiànkāng de shēnghuó xíguàn kěyǐ jiǎnshǎo jíbìng fēngxiǎn. thanh 3

    Duy trì thói quen sống lành mạnh có thể giảm nguy cơ bệnh tật.

  • 医生致力于研究疾病的预防和治疗。Yīshēng zhìlì yú yánjiū jíbìng de yùfáng hé zhìliáo. thanh 1

    Các bác sĩ dốc sức nghiên cứu phòng ngừa và điều trị bệnh tật.

Kết hợp thường gặp

  • 预防疾病yùfáng jíbìng thanh 4

    phòng ngừa bệnh tật

  • 疾病预防控制jíbìng yùfáng kòngzhì thanh 2

    phòng chống kiểm soát dịch bệnh (CDC)

  • 传染性疾病chuánrǎnxìng jíbìng thanh 2

    bệnh truyền nhiễm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.