Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ trang trọng chỉ chung các loại bệnh tật, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tật bệnh
Từng chữ
- 疾tậtbệnh tật
- 病bệnhbệnh tật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa疾病 là từ trang trọng dùng trong y khoa, báo cáo, văn bản chính thức. Khẩu ngữ dùng 病 (bìng) hoặc 毛病 (máobìng). 疾病预防控制中心 là tên đầy đủ của CDC Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 预防疾病比治疗更重要。
Phòng ngừa bệnh tật quan trọng hơn điều trị.
- 这种疾病在老年人中很常见。
Loại bệnh này rất phổ biến ở người cao tuổi.
- 保持健康的生活习惯可以减少疾病风险。
Duy trì thói quen sống lành mạnh có thể giảm nguy cơ bệnh tật.
- 医生致力于研究疾病的预防和治疗。
Các bác sĩ dốc sức nghiên cứu phòng ngừa và điều trị bệnh tật.
Kết hợp thường gặp
- 预防疾病
phòng ngừa bệnh tật
- 疾病预防控制
phòng chống kiểm soát dịch bệnh (CDC)
- 传染性疾病
bệnh truyền nhiễm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.