Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liáo*yǎng*yuàn

Nghĩa tiếng Việt

viện điều dưỡng, nhà an dưỡng

Âm Hán Việt

liệu dưỡng viện

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

7 nét

Bộ: (tám, 8)

9 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ địa điểm, thường làm tân ngữ sau các động từ như 住 hoặc 进

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

liệu dưỡng viện

Từng chữ

  • liệuchữa bệnh, điều trị
  • dưỡngnuôi dưỡng
  • việntường bao chung quanh; nơi, chỗ; toà quan; sở, viện

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他退休后住进了疗养院。Tā tuìxiū hòu zhù jìnle liáoyǎngyuàn. thanh 1
  • 这家疗养院环境很好。Zhè jiā liáoyǎngyuàn huánjìng hěn hǎo. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.