Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词Tính từ形容词
shū*hu

Nghĩa tiếng Việt

sơ hốt — sơ suất, bỏ bê, không chú ý đúng mức dẫn đến sai lầm hoặc thiệt hại

Âm Hán Việt

sơ hốt

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấm vải)

12 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词Tính từ形容词

Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ sự sơ suất trong công việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sơ hốt

Từng chữ

  • thông suốt; không thân thiết, họ xa; sơ xuất, xao nhãng; thưa, ít; đục khoét, chạm
  • hốtbỗng nhiên, bất chợt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

疏忽 chỉ sự thiếu cẩn thận dẫn đến hậu quả, thường trong bối cảnh trách nhiệm nghề nghiệp. Nặng hơn 粗心 (cẩu thả, thiếu tỉ mỉ) vì 疏忽 thường có hậu quả thực tế. 疏忽大意 là cụm cố định phổ biến.

Câu ví dụ

  • 由于工作人员的疏忽,发生了事故Yóuyú gōngzuò rényuán de shūhū, fāshēng le shìgù thanh 2

    Do sự sơ suất của nhân viên, tai nạn đã xảy ra

  • 疏忽大意是很多错误的根源Shūhū dàyì shì hěn duō cuòwù de gēnyuán thanh 1

    Sơ suất bất cẩn là nguồn gốc của nhiều sai lầm

  • 他因为疏忽而没有完成任务Tā yīnwèi shūhū ér méiyǒu wánchéng rènwù thanh 1

    Anh ấy vì sơ suất mà không hoàn thành nhiệm vụ

  • 医疗疏忽可能危及患者生命Yīliáo shūhū kěnéng wēijí huànzhě shēngmìng thanh 1

    Sơ suất y tế có thể đe dọa tính mạng bệnh nhân

Kết hợp thường gặp

  • 工作疏忽gōngzuò shūhū thanh 1

    sơ suất trong công việc

  • 疏忽大意shūhū dàyì thanh 1

    sơ suất cẩu thả, bất cẩn

  • 造成疏忽zàochéng shūhū thanh 4

    gây ra sự sơ suất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.