Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ sự sơ suất trong công việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sơ hốt
Từng chữ
- 疏sơthông suốt; không thân thiết, họ xa; sơ xuất, xao nhãng; thưa, ít; đục khoét, chạm
- 忽hốtbỗng nhiên, bất chợt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa疏忽 chỉ sự thiếu cẩn thận dẫn đến hậu quả, thường trong bối cảnh trách nhiệm nghề nghiệp. Nặng hơn 粗心 (cẩu thả, thiếu tỉ mỉ) vì 疏忽 thường có hậu quả thực tế. 疏忽大意 là cụm cố định phổ biến.
Câu ví dụ
- 由于工作人员的疏忽,发生了事故
Do sự sơ suất của nhân viên, tai nạn đã xảy ra
- 疏忽大意是很多错误的根源
Sơ suất bất cẩn là nguồn gốc của nhiều sai lầm
- 他因为疏忽而没有完成任务
Anh ấy vì sơ suất mà không hoàn thành nhiệm vụ
- 医疗疏忽可能危及患者生命
Sơ suất y tế có thể đe dọa tính mạng bệnh nhân
Kết hợp thường gặp
- 工作疏忽
sơ suất trong công việc
- 疏忽大意
sơ suất cẩu thả, bất cẩn
- 造成疏忽
gây ra sự sơ suất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.