Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để phê phán hành động thừa thãi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
họa xà, di thiêm túc
Từng chữ
- 画họavẽ; bức tranh
- 蛇xà, dicon rắn
- 添thiêmthêm; đẻ con, sinh con
- 足túcchân thú; đầy đủ
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ rất phổ biến, chỉ việc làm thừa, làm không cần thiết. Syn: 多此一举 (làm thừa một việc), 杯弓蛇影 (nghi Or).
Câu ví dụ
- 这样做是画蛇添足
Làm như vậy là làm thừa
- 别画蛇添足了,已经够好了
Đừng làm vỏ thêm nữa, đã đủ tốt rồi
- 修改这幅画是画蛇添足
Sửa bức tranh này là làm thừa
- 这句话画蛇添足,应该删掉
Câu này thừa thãi, nên xóa đi
Kết hợp thường gặp
- 真是画蛇添足
thực sự là làm thừa
- 有点画蛇添足
hơi thừa thãi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.