Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ phổ biến chỉ người đàn ông. Có thể dùng trong cả giao tiếp bình thường và văn viết. Trong ngữ cảnh thân mật, có thể dùng '男人' để chỉ 'chồng/người yêu' (như ví dụ 1).
Câu ví dụ
- 他是我的男人
Anh ấy là đàn ông của tôi
- 男人和女人不一样
Đàn ông và phụ nữ không giống nhau
- 那个男人很高
Người đàn ông đó rất cao
- 好男人应该有责任感
Đàn ông tốt nên có trách nhiệm
Kết hợp thường gặp
- 好男人
đàn ông tốt
- 男人们
những người đàn ông
- 男人味
pha口罩àn của đàn ông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.