Từ vựng tiếng Trung
yóu
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

từ đây có thể thấy

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 V3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

5 nét

Bộ: (dừng lại)

6 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (nhìn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ diễn tả sự suy luận, kết luận từ một sự việc đã biết. Dùng trong văn viết, trang trọng.

Câu ví dụ

  • 由此可见,他是对的Yóucǐkějiàn, tā shì duì de thanh 2

    Từ đây có thể thấy, anh ấy đúng

  • 由此可见这个问题很重要Yóucǐkějiàn zhège wèntí hěn zhòngyào thanh 2

    Từ đó có thể thấy vấn đề này rất quan trọng

  • 由此可见他努力了Yóucǐkějiàn tā nǔlì le thanh 2

    Từ đây có thể thấy anh ấy đã nỗ lực

  • 由此可见结论是正确的Yóucǐkějiàn jiélùn shì zhèngquè de thanh 2

    Từ đó có thể thấy kết luận là đúng

Kết hợp thường gặp

  • 由此可见yóucǐkějiàn thanh 2

    từ đây có thể thấy

  • 由此可见……yóucǐkějiàn... thanh 2

    từ đó suy ra...

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.