Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ diễn tả sự suy luận, kết luận từ một sự việc đã biết. Dùng trong văn viết, trang trọng.
Câu ví dụ
- 由此可见,他是对的
Từ đây có thể thấy, anh ấy đúng
- 由此可见这个问题很重要
Từ đó có thể thấy vấn đề này rất quan trọng
- 由此可见他努力了
Từ đây có thể thấy anh ấy đã nỗ lực
- 由此可见结论是正确的
Từ đó có thể thấy kết luận là đúng
Kết hợp thường gặp
- 由此可见
từ đây có thể thấy
- 由此可见……
từ đó suy ra...
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.