Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
tián*mì

Nghĩa tiếng Việt

ngọt ngào

Âm Hán Việt

điềm mật

2 chữ25 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả trạng thái hạnh phúc, ngọt ngào của tình yêu hoặc cuộc sống gia đình

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

điềm mật

Từng chữ

  • điềmrất ngọt
  • mậtmật ong; ngọt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tính từ chỉ sự ngọt ngào. Dùng cho cảm xúc, tình yêu, cuộc sống.

Câu ví dụ

  • 甜蜜的笑容Tiánmì de xiàoróng thanh 2

    Nụ cười ngọt ngào

  • 甜蜜的爱情Tiánmì de àiqíng thanh 2

    Tình yêu ngọt ngào

  • 生活很甜蜜Shēnghuó hěn tiánmì thanh 1

    Cuộc sống ngọt ngào

Kết hợp thường gặp

  • 甜蜜的生活

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.