Từ vựng tiếng Trung
lǐ*cái

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài chính cá nhân, lý tài (lý-tài: sắp xếp, quản lý của cải)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bộ: (vỏ sò)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

理财 rộng hơn 存钱 (gửi tiền — tiết kiệm đơn thuần) và 投资 (đầu tư — mang vốn sinh lời). 理财 bao gồm cả lập ngân sách, tiết kiệm, đầu tư và bảo hiểm. Thường gặp trong ngữ cảnh tài chính cá nhân.

Câu ví dụ

  • 学会理财是每个年轻人必备的技能Xuéhuì lǐcái shì měi gè niánqīngrén bìbèi de jìnéng thanh 2

    Biết quản lý tài chính là kỹ năng cần thiết của mỗi người trẻ

  • 她把多余的钱用来购买理财产品Tā bǎ duōyú de qián yòng lái gòumǎi lǐcái chǎnpǐn thanh 1

    Cô ấy dùng tiền dư để mua các sản phẩm tài chính

  • 合理理财可以让生活更有保障Hélǐ lǐcái kěyǐ ràng shēnghuó gèng yǒu bǎozhàng thanh 2

    Quản lý tài chính hợp lý có thể mang lại cuộc sống vững vàng hơn

  • 他在网上学习理财知识Tā zài wǎngshàng xuéxí lǐcái zhīshi thanh 1

    Anh ấy học kiến thức quản lý tài chính trên mạng

Kết hợp thường gặp

  • 理财产品lǐcái chǎnpǐn thanh 3

    sản phẩm tài chính

  • 个人理财gèrén lǐcái thanh 4

    tài chính cá nhân

  • 理财规划lǐcái guīhuà thanh 3

    kế hoạch tài chính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.