Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc kết hợp thành cụm danh từ như 理财产品
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lí tài
Từng chữ
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
- 财tàicủa cải
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa理财 rộng hơn 存钱 (gửi tiền — tiết kiệm đơn thuần) và 投资 (đầu tư — mang vốn sinh lời). 理财 bao gồm cả lập ngân sách, tiết kiệm, đầu tư và bảo hiểm. Thường gặp trong ngữ cảnh tài chính cá nhân.
Câu ví dụ
- 学会理财是每个年轻人必备的技能
Biết quản lý tài chính là kỹ năng cần thiết của mỗi người trẻ
- 她把多余的钱用来购买理财产品
Cô ấy dùng tiền dư để mua các sản phẩm tài chính
- 合理理财可以让生活更有保障
Quản lý tài chính hợp lý có thể mang lại cuộc sống vững vàng hơn
- 他在网上学习理财知识
Anh ấy học kiến thức quản lý tài chính trên mạng
Kết hợp thường gặp
- 理财产品
sản phẩm tài chính
- 个人理财
tài chính cá nhân
- 理财规划
kế hoạch tài chính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.