Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa理财 rộng hơn 存钱 (gửi tiền — tiết kiệm đơn thuần) và 投资 (đầu tư — mang vốn sinh lời). 理财 bao gồm cả lập ngân sách, tiết kiệm, đầu tư và bảo hiểm. Thường gặp trong ngữ cảnh tài chính cá nhân.
Câu ví dụ
- 学会理财是每个年轻人必备的技能
Biết quản lý tài chính là kỹ năng cần thiết của mỗi người trẻ
- 她把多余的钱用来购买理财产品
Cô ấy dùng tiền dư để mua các sản phẩm tài chính
- 合理理财可以让生活更有保障
Quản lý tài chính hợp lý có thể mang lại cuộc sống vững vàng hơn
- 他在网上学习理财知识
Anh ấy học kiến thức quản lý tài chính trên mạng
Kết hợp thường gặp
- 理财产品
sản phẩm tài chính
- 个人理财
tài chính cá nhân
- 理财规划
kế hoạch tài chính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.