Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ珍珠 là danh từ chỉ ngọc trai hoặc trân châu. Hán-Việt 'trân' (珍 - quý báu) + 'châu' (珠 - ngọc/châu) = viên ngọc quý. Dùng cho trang sức (ngọc trai tự nhiên) và đồ uống (trân châu). Trong珍珠奶茶, '珍珠' là trân châu làm từ bột năng, không phải ngọc trai thật.
Câu ví dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.