Từ vựng tiếng Trung
wáng*guó

Nghĩa tiếng Việt

vương quốc

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vua)

4 nét

Bộ: (bao vây)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vương quốc hoặc (ẩn dụ) lĩnh vực.

Câu ví dụ

  • 这是一个王国Zhè shì yī gè wángguó thanh 4

    Đây là một vương quốc

  • 动物王国dòngwù wángguó thanh 4

    vương quốc động vật (ẩn dụ)

  • 欧洲王国Ōuzhōu wángguó thanh 1

    vương quốc châu Âu

Kết hợp thường gặp

  • 王国建立wángguó jiànlì thanh 2

    th lập vương quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.