Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa狭窄 dùng cho cả không gian vật lý (đường, phòng) và nghĩa bóng (tư tưởng, tầm nhìn hẹp hòi). Trái nghĩa: 宽阔 (rộng rãi).
Câu ví dụ
- 这条街道非常狭窄。
Con đường này rất hẹp.
- 山间的小路十分狭窄,只能通过一辆车。
Con đường nhỏ giữa núi rất hẹp, chỉ một xe có thể đi qua.
- 他的思想太狭窄了。
Tư tưởng của anh ấy quá hẹp hòi.
- 房间狭窄,放不下太多家具。
Phòng hẹp, không đặt được nhiều đồ đạc.
Kết hợp thường gặp
- 狭窄的空间
không gian chật hẹp
- 视野狭窄
tầm nhìn hẹp hòi
- 道路狭窄
đường sá hẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.