Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết để so sánh, đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ làm tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
do như
Từng chữ
- 犹docon do (giống khỉ); vẫn còn
- 如nhưbằng, giống, như
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhư là hoặc tự như.
Câu ví dụ
- 他的记忆犹新,犹如昨日发生。
Ký ức của anh ấy vẫn còn mới mẻ, như vừa xảy ra hôm qua.
- 这座城市犹如一幅美丽的画卷。
Thành phố này tựa như một bức tranh đẹp.
- 时间犹如流水,一去不复返。
Thời gian như nước chảy, đi không trở lại.
Kết hợp thường gặp
- 犹如梦境
- 犹如昨日
- 犹如
- 犹如一场梦
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.