Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tèkuài特
zhuāndì快

Nghĩa tiếng Việt

chuyển phát nhanh

Âm Hán Việt

đặc khoái chuyên đệ

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 牛 (con trâu; sao Ngưu)

10 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

7 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ dịch vụ gửi thư từ hoặc bưu phẩm tốc độ cao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đặc khoái chuyên đệ

Từng chữ

  • 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
  • 快khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)
  • 专chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
  • 递đệđưa, chuyển, giao

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请帮我寄这份特快专递。Qǐng bāng wǒ jì zhè fèn tèkuài zhuāndì thanh 3

    Làm ơn giúp tôi gửi chuyển phát nhanh này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.