Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ tính cách thích giữ thể diện của ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ái diện, miến tử
Từng chữ
- 爱áiyêu, thích, quý; hay, thường xuyên
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chỉ người quá quan tâm về thể diện/danh dự trước người khác (thường mang sắc thái tiêu cực).
Câu ví dụ
- 他太爱面子了
Anh ấy quá sĩ diện
- 中国人很爱面子
Người TQ rất thích giữ thể diện
- 不要爱面子
Đừng quá sĩ diện
- 爱面子的人
người sĩ diện
Kết hợp thường gặp
- 太爱面子
quá sĩ diện
- 死爱面子
sĩ diện quá mức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.