Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ để chỉ việc làm nổi bật một chủ đề hoặc hình tượng nghệ thuật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hồng thác
Từng chữ
- 烘hồngnóng đỏ; đốt, sấy, hơ lửa
- 托thácnâng, nhấc; bày ra; cái khay để bưng đồ; trách nhiệm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn nghệ, nhiếp ảnh khi nói về yếu tố nền làm nổi bật chủ thể.
Câu ví dụ
- 绿树烘托着红花
Cây xanh làm nổi bật hoa đỏ
- 背景烘托了主题
Nền làm nổi bật chủ đề
- 乌云烘托了月亮
Mây đen làm tôn vinh mặt trăng
Kết hợp thường gặp
- 烘托气氛
tạo không khí nổi bật
- 相互烘托
làm nổi bật lẫn nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.