Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn nghệ, nhiếp ảnh khi nói về yếu tố nền làm nổi bật chủ thể.
Câu ví dụ
- 绿树烘托着红花
Cây xanh làm nổi bật hoa đỏ
- 背景烘托了主题
Nền làm nổi bật chủ đề
- 乌云烘托了月亮
Mây đen làm tôn vinh mặt trăng
Kết hợp thường gặp
- 烘托气氛
tạo không khí nổi bật
- 相互烘托
làm nổi bật lẫn nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.