Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nghĩ ra, đưa ra trong khẩu ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điểm tử
Từng chữ
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn nói, chỉ ý tưởng, kế hoạch thông minh hoặc xảo quyệt. '鬼点子' là mưu kế không chính đáng.
Câu ví dụ
- 他有个好点子
Anh ấy có một ý tưởng hay
- 想想办法,出点子
Suy nghĩ cách giải quyết, đưa ra ý tưởng
- 这真是个聪明的点子
Đây thực sự là một ý tưởng thông minh
- 我没点子了
Tôi hết ý tưởng rồi
- 他的点子很多
Anh ấy rất nhiều ý tưởng
Kết hợp thường gặp
- 好点子
ý tưởng hay
- 出点子
đưa ra ý tưởng
- 鬼点子
mưu kế xảo quyệt
- 没点子
hết ý tưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.