Từ vựng tiếng Trung
diǎn*zi点
子
Nghĩa tiếng Việt
ý tưởng
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
点
Bộ: 黑 (đen)
9 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '点' bao gồm bộ '黑' (đen) và một nét chỉ ý nghĩa liên quan đến ánh sáng hoặc điểm.
- Chữ '子' là một chữ đơn giản tượng hình cho đứa trẻ.
→ Kết hợp lại, '点子' có thể hiểu là một điểm sáng hoặc một ý tưởng chợt lóe lên.
Từ ghép thông dụng
点子
ý tưởng, điểm
点头
gật đầu
点心
bánh ngọt, điểm tâm