Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBếp hoặc lò nấu ăn.
Câu ví dụ
- 妈妈在炉灶前忙碌着准备晚餐。
Mẹ đang bận rộn chuẩn bị bữa tối trước bếp.
- 这个炉灶效率很高。
Cái bếp này hiệu quả rất cao.
- 农村还使用传统的炉灶做饭。
Vùng nông thôn vẫn dùng bếp truyền thống để nấu ăn.
Kết hợp thường gặp
- 煤气炉灶
- 厨房炉灶
- 生炉灶
- 炉灶台
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.