Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ liên quan đến nấu nướng hoặc dọn dẹp nhà bếp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lô táo
Từng chữ
- 炉lôlò lửa
- 灶táocái bếp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBếp hoặc lò nấu ăn.
Câu ví dụ
- 妈妈在炉灶前忙碌着准备晚餐。
Mẹ đang bận rộn chuẩn bị bữa tối trước bếp.
- 这个炉灶效率很高。
Cái bếp này hiệu quả rất cao.
- 农村还使用传统的炉灶做饭。
Vùng nông thôn vẫn dùng bếp truyền thống để nấu ăn.
Kết hợp thường gặp
- 煤气炉灶
- 厨房炉灶
- 生炉灶
- 炉灶台
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.