Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huǒlú火

Nghĩa tiếng Việt

lò sưởi; bếp lò

Âm Hán Việt

hỏa lô

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

4 nét

Bộ: 火 (lửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

火 - hỏa · lửa火炉 - lô · lò lửa炉火炉火炉

Bộ phận cấu thành

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dụng cụ dùng để đốt lửa sưởi ấm hoặc nấu ăn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hỏa lô

Từng chữ

  • 火hỏalửa
  • 炉lôlò lửa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 冬天大家围坐在火炉旁。Dōngtiān dàjiā wéizuò zài huǒlú páng thanh 1

    Mùa đông mọi người quây quần bên lò sưởi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.