Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǎn*chàng*huì

Nghĩa tiếng Việt

Buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn nhạc

Âm Hán Việt

diễn xướng hội

3 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

14 nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ sự kiện âm nhạc, đứng sau các động từ như tổ chức, tham gia

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

diễn xướng hội

Từng chữ

  • diễndiễn ra; diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ; làm thử, mô phỏng, tập trước
  • xướngkêu lên
  • hộihội hè; tụ hội; hiệp hội

Tầng từ vựng

演唱会 là buổi biểu diễn nhạc trực tiếp của ca sĩ hoặc ban nhạc. Trong giao tiếp, người ta thường gọi là 'concert' hoặc 'buổi hòa nhạc'. Lưu ý: 演唱会 khác với 音乐会 (buổi thính phòng) — 音乐i会 thường là nhạc cổ điển, còn 演唱会 là nhạc pop.

Câu ví dụ

  • 昨晚的演唱会非常精彩。Zuówǎn de yǎnchànghuì fēicháng jīngcǎi. thanh 2
  • 我想去看周杰伦的演唱会。Wǒ xiǎng qù kàn Zhōu Jiélún de yǎnchànghuì. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 举办演唱会jǔbàn yǎnchànghuì thanh 3
  • 演唱会门票yǎnchànghuì ménpiào thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.