Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ演唱会 là buổi biểu diễn nhạc trực tiếp của ca sĩ hoặc ban nhạc. Trong giao tiếp, người ta thường gọi là 'concert' hoặc 'buổi hòa nhạc'. Lưu ý: 演唱会 khác với 音乐会 (buổi thính phòng) — 音乐i会 thường là nhạc cổ điển, còn 演唱会 là nhạc pop.
Câu ví dụ
- 昨晚的演唱会非常精彩。
- 我想去看周杰伦的演唱会。
Kết hợp thường gặp
- 举办演唱会
- 演唱会门票
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.