Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
piàolianghuà

Nghĩa tiếng Việt

lời nói hoa mỹ, lời nói suông

Âm Hán Việt

phiêu, phiếu lượng thoại

3 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

14 nét

Bộ: (phần nắp che trên đỉnh chữ)

9 nét

Bộ: (nói; lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ lời nói không đi đôi với làm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phiêu, phiếu lượng thoại

Từng chữ

  • phiêu, phiếutrôi nổi
  • lượngxinh; sáng; thanh cao
  • thoạinói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 别只说漂亮话,要拿出行动来。Bié zhǐ shuō piàolianghuà, yào ná chū xíngdòng lái thanh 2

    Đừng chỉ nói lời hoa mỹ, phải hành động đi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.