Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chǒuhuà

Nghĩa tiếng Việt

lời khó nghe, lời cảnh báo thẳng thắn

Âm Hán Việt

sửu thoại

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (nói; lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm 'nói lời xấu trước' (nói trước để tránh hiểu lầm)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sửu thoại

Từng chữ

  • sửuSửu (ngôi thứ 2 hàng Chi); vai hề trong vở tuồng
  • thoạinói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 丑话说到前头,这件事我可不负责。Chǒuhuà shuō dào qiántou, zhè jiàn shì wǒ kě bù fùzé thanh 3

    Nói trước lời khó nghe, việc này tôi không chịu trách nhiệm đâu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.