Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
èrhuà

Nghĩa tiếng Việt

lời nói khác, ý kiến khác (thường dùng trong câu phủ định)

Âm Hán Việt

nhị thoại

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai, 2)

2 nét

Bộ: (nói; lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

二 - nhị · hai, 2话 - thoại · nói二话二话

Bộ phận cấu thành

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ thường dùng trong cụm từ "không nói hai lời" để chỉ sự quyết đoán

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhị thoại

Từng chữ

  • nhịhai, 2
  • thoạinói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他二话没说就答应了。tā èrhuà méishuō jiù dāyìng le thanh 1

    Anh ấy không nói hai lời liền đồng ý ngay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.