Từ vựng tiếng Trung
mǎn*zú

Nghĩa tiếng Việt

Thỏa mãn, hài lòng

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bộ: (chân)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể dùng cho cảm xúc cá nhân (hài lòng) hoặc đáp ứng yêu cầu/điều kiện.

Câu ví dụ

  • 我对这个结果很满足。Wǒ duì zhège jiéguǒ hěn mǎnzú. thanh 3

    Tôi rất hài lòng với kết quả này.

  • 我们需要满足客户的要求。Wǒmen xūyào mǎnzú kèhù de yāoqiú. thanh 3

    Chúng ta cần thỏa mãn yêu cầu của khách hàng.

  • 不要只满足于现状。Búyào zhǐ mǎnzú yú xiànzhuàng. thanh 2

    Đừng chỉ thỏa mãn với hiện trạng.

Kết hợp thường gặp

  • 感到满足gǎndào mǎnzú thanh 3

    cảm thấy thỏa mãn

  • 满足需要mǎnzú xūyào thanh 3

    thỏa mãn nhu cầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.