Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm động từ thường mang tân ngữ như 需求 hoặc 条件; khi làm tính từ thường đi sau phó từ chỉ mức độ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mãn túc
Từng chữ
- 满mãnđầy
- 足túcchân thú; đầy đủ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng cho cảm xúc cá nhân (hài lòng) hoặc đáp ứng yêu cầu/điều kiện.
Câu ví dụ
- 我对这个结果很满足。
Tôi rất hài lòng với kết quả này.
- 我们需要满足客户的要求。
Chúng ta cần thỏa mãn yêu cầu của khách hàng.
- 不要只满足于现状。
Đừng chỉ thỏa mãn với hiện trạng.
Kết hợp thường gặp
- 感到满足
cảm thấy thỏa mãn
- 满足需要
thỏa mãn nhu cầu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.