Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng cho cảm xúc cá nhân (hài lòng) hoặc đáp ứng yêu cầu/điều kiện.
Câu ví dụ
- 我对这个结果很满足。
Tôi rất hài lòng với kết quả này.
- 我们需要满足客户的要求。
Chúng ta cần thỏa mãn yêu cầu của khách hàng.
- 不要只满足于现状。
Đừng chỉ thỏa mãn với hiện trạng.
Kết hợp thường gặp
- 感到满足
cảm thấy thỏa mãn
- 满足需要
thỏa mãn nhu cầu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.