Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả khí hậu ấm áp hoặc tính cách, thái độ dịu dàng của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ôn hoà
Từng chữ
- 温ônnhắc lại, xem lại; ấm áp
- 和hoàcùng, và; trộn lẫn
Tầng từ vựng
温和 có thể chỉ tính cách dịu dàng hoặc khí hậu ôn hòa, không quá nóng lạnh.
Câu ví dụ
- 她的性格很温和。
Tính cách của cô ấy rất dịu dàng.
- 这里的气候很温和。
Khí hậu ở đây rất ôn hòa.
Kết hợp thường gặp
- 态度温和
- 气候温和
- 性格温和
- 温和派
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.