Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dàn*wàng淡

Nghĩa tiếng Việt

dần quên, phai nhạt (ký ức)

Âm Hán Việt

đạm vong

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ là ký ức, sự việc hoặc con người trong quá khứ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đạm vong

Từng chữ

  • 淡đạmnhạt (màu); hơi hơi
  • 忘vongquên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 那些痛苦的记忆终将淡忘。Nà xiē tòngkǔ de jìyì zhōng jiāng dànwàng. thanh 4
  • 随着时间的流逝,很多事情都会淡忘。Suízhe shíjiān de liúshì, hěn duō shìqíng dōu huì dànwàng. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.