Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Có thể dùng cho cả nghĩa đen sinh học và nghĩa bóng là tiếp thu, hiểu rõ thông tin
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiêu hóa
Từng chữ
- 消tiêutiêu tan, tiêu biến
- 化hóabiến hoá, biến đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaY học hoặc ẩn dụ (tiếp thu kiến thức).
Câu ví dụ
- 帮助消化
giúp tiêu hóa
- 消化不良
khó tiêu
- 食物需要时间消化
Thức ăn cần thời gian tiêu hóa
- 消化知识
tiếp thu kiến thức
Kết hợp thường gặp
- 消化
tiêu hóa
- 消化系统
hệ tiêu hóa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.