Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong lĩnh vực nông nghiệp Trung Quốc, 土地流转 chỉ việc chuyển nhượng quyền canh tác đất đai — đây là khái niệm chính sách quan trọng.
Câu ví dụ
- 土地流转在农村越来越普遍。
Chuyển nhượng quyền sử dụng đất ngày càng phổ biến ở nông thôn.
- 资金在市场上不断流转。
Vốn luân chuyển không ngừng trên thị trường.
- 这首诗的意象流转自如。
Hình ảnh trong bài thơ này chuyển vận liền mạch, tự nhiên.
- 商品在各地之间流转,促进了经济发展。
Hàng hóa lưu thông giữa các vùng, thúc đẩy kinh tế phát triển.
Kết hợp thường gặp
- 土地流转
chuyển nhượng/lưu chuyển đất đai
- 资金流转
luân chuyển vốn
- 流转税
thuế lưu thông (VAT, tiêu thụ đặc biệt...)
- 自由流转
lưu thông tự do
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.