Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Tên bệnh lý y khoa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lưu hành, hàng, hạnh, hạng, hãng tính tai tuyến viêm
Từng chữ
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
- 行hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
- 腮taiphần dưới má
- 腺tuyếntuyến dịch trong cơ thể
- 炎viêmbốc cháy; nóng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.