Từ vựng tiếng Trung
huó*pō

Nghĩa tiếng Việt

hoạt bát, sôi nổi, linh hoạt — thường dùng để tả người (đặc biệt trẻ em) vui vẻ, năng động, không ngại ngùng; cũng dùng tả văn phong hoặc phong cách sinh động

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

活泼 thường dùng cho trẻ em hoặc tính cách người trẻ. Trong hóa học, 活泼金属 (kim loại hoạt tính) là nghĩa chuyên ngành khác biệt. Trong văn học, 活泼 tả văn phong sinh động.

Câu ví dụ

  • 这个孩子很活泼,喜欢跑跑跳跳Zhège háizi hěn huópō, xǐhuān pǎo pǎo tiào tiào thanh 4

    Đứa trẻ này rất hoạt bát, thích chạy nhảy

  • 老师的课堂气氛非常活泼Lǎoshī de kètáng qìfēn fēicháng huópō thanh 3

    Không khí lớp học của thầy rất sôi nổi

  • 她活泼开朗,很受欢迎Tā huópō kāilǎng, hěn shòu huānyíng thanh 1

    Cô ấy hoạt bát vui vẻ, rất được yêu mến

  • 这篇文章写得很活泼Zhè piān wénzhāng xiě de hěn huópō thanh 4

    Bài viết này được viết rất sinh động

Kết hợp thường gặp

  • 活泼可爱huópō kě'ài thanh 2

    hoạt bát đáng yêu

  • 活泼开朗huópō kāilǎng thanh 2

    hoạt bát vui vẻ

  • 活泼好动huópō hàodòng thanh 2

    hiếu động sôi nổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.