Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để tôn vinh những người có thành tựu xuất sắc và địa vị cao trong một lĩnh vực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thái đẩu
Từng chữ
- 泰tháibình yên, thản nhiên; rất; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận tốt; nước Thái Lan
- 斗đẩucao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他是医学界公认的泰斗,救人无数。
Ông ấy là cây đại thụ được công nhận trong giới y học, cứu sống vô số người.
- 这位学术泰斗的讲座吸引了许多学生。
Bài giảng của vị thái đấu học thuật này đã thu hút rất nhiều sinh viên.
- 能够得到这位艺术泰斗的指导很幸运。
Thật may mắn khi có được sự chỉ dẫn của vị đại thụ nghệ thuật này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.