Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ trừu tượng như sức sống, động lực, hoặc chất lỏng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chú nhập
Từng chữ
- 注chúrót nước; chú thích, giải nghĩa; chú ý
- 入nhậpvào trong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ: bơm, đưa vào (vốn, thuốc, chất lỏng, khái niệm trừu tượng).
Câu ví dụ
- 向市场注入资金
Bơm vốn vào thị trường
- 注入新的活力
Đưa vào sức sống mới
- 给项目注入投资
Bơm vốn đầu tư vào dự án
- 注入希望
Đưa vào hy vọng
Kết hợp thường gặp
- 注入资金
bơm vốn
- 注入活力
đưa vào sức sống
- 注入投资
bơm vốn đầu tư
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.