Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để miêu tả sự lan tràn của lũ lụt hoặc các hiện tượng tiêu cực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phiếm lạm
Từng chữ
- 泛phiếmphù phiếm; chèo thuyền
- 滥lạmgiàn giụa; nước tràn, nước ngập; lạm, quá; phóng túng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ sự lan tràn, tràn lan. Có thể dùng theo nghĩa đen (nước) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc, ý niệm).
Câu ví dụ
- 洪水泛滥
Lũ lụt lan tràn
- 情绪泛滥
Cảm xúc lan tràn quá mức
- 防止泛滥
Ngăn chặn sự lan tràn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.