Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như duy trì, cải thiện hoặc làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trị an
Từng chữ
- 治trịcai trị
- 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
Tầng từ vựng
治安 chỉ tình trạng an ninh, trật tự xã hội. "维持治安" là giữ gìn an ninh trật tự.
Câu ví dụ
- 这里的治安很好。
An ninh ở đây rất tốt.
- 警察负责维持治安。
Cảnh sát chịu trách nhiệm giữ gìn an ninh.
Kết hợp thường gặp
- 治安管理
- 治安状况
- 社会治安
- 维持治安
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.