Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ đứng sau phó từ chỉ mức độ như rất, cực kỳ để biểu thị sự chán chường, vô vị
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
một ý tư, tai
Từng chữ
- 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
- 思tư, tainhớ, mong
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Syn: 无聊 (chán nản), 乏味 (nhạt nhẽo). Ant: 有意思 (thú vị).
Câu ví dụ
- 这部电影真没意思
Bộ phim này thật chán
- 在这里待着没意思
Ở đây chán thật
- 我觉得他的话没意思
Tôi thấy lời anh ấy không thú vị
- 别做没意思的事
Đừng làm việc chán ngắt
Kết hợp thường gặp
- 真没意思
thật chán
- 觉得没意思
thấy chán
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.