Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ nơi chốn và đi kèm giới từ chỉ vị trí để làm trạng ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sa than
Từng chữ
- 沙sacát, bãi cát; khàn, đục
- 滩thanthác nước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bãi cát
Câu ví dụ
- 孩子们在金黄色的沙滩上快乐地堆城堡。
Lũ trẻ đang vui vẻ xây lâu đài trên bãi cát vàng óng.
- 黄昏时分,许多情侣在沙滩上散步。
Lúc hoàng hôn, nhiều cặp đôi đi dạo trên bãi cát.
- 海浪不断拍打着沙滩,发出美妙的声音。
Những con sóng liên tục vỗ vào bãi cát, tạo ra âm thanh tuyệt diệu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.