Từ vựng tiếng Trung
yǒng*héng

Nghĩa tiếng Việt

vĩnh cửu, mãi mãi, thiên cổ

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

5 nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mãi mãi hoặc vĩnh cửu.

Câu ví dụ

  • 科学追求永恒的真理。Kēxué zhuīqiú yǒnghéng de zhēnlǐ. thanh 1

    Khoa học theo đuổi những chân lý vĩnh cửu.

  • 真正的友谊是永恒的。Zhēnzhèng de yǒuyì shì yǒnghéng de. thanh 1

    Tình bạn chân chính là vĩnh cửu.

  • 时间流逝,但艺术永恒。Shíjiān liúshì, dàn yìshù yǒnghéng. thanh 2

    Thời gian trôi đi, nhưng nghệ thuật là vĩnh cửu.

Kết hợp thường gặp

  • 永恒的真理 thanh 5
  • 永恒不变 thanh 5
  • 永恒的爱 thanh 5
  • 永恒主题 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.