Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa水管 thường dùng cho ống nước sinh hoạt; lượng từ đi kèm: 一根水管. 水管工 (shuǐguǎn gōng) là thợ sửa ống nước.
Câu ví dụ
- 水管破了,需要马上维修。
Ống nước bị vỡ, cần sửa chữa ngay.
- 工人正在铺设新的水管。
Công nhân đang lắp đặt ống nước mới.
- 冬天要注意防止水管冻裂。
Mùa đông cần chú ý phòng tránh ống nước bị đóng băng vỡ.
- 这根水管已经用了三十年了。
Cái ống nước này đã dùng được ba mươi năm rồi.
Kết hợp thường gặp
- 水管工
thợ sửa ống nước
- 水管破裂
ống nước vỡ
- 铺设水管
lắp đặt ống nước
- 自来水管
ống nước máy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.