Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ mắt, da dẻ, rau quả hoặc làm trạng ngữ đi kèm 地
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thủy linh linh
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 灵linhtinh nhanh; linh hồn, tinh thần
- 灵linhtinh nhanh; linh hồn, tinh thần
Tầng từ vựng
Từ láyMiêu tả vẻ ngoài trẻ trung, rạng rỡ (người) hoặc tươi mọng (hoa, rau).
Câu ví dụ
- 这个小姑娘长得水灵灵的
Cô bé này trông tươi trẻ, đáng yêu
- 刚摘的蔬菜水灵灵的
Rau vừa hái tươi mọng nước
- 她有一双水灵灵的大眼睛
Cô ấy có đôi mắt to tròn tươi tắn
Kết hợp thường gặp
- 水灵灵的眼睛
đôi mắt tươi tắn
- 长得水灵灵
trông tươi trẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.