Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ đạt được như 达到 hoặc đi kèm tính từ chỉ mức độ cao thấp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủy chuẩn
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 准chuẩnchuẩn mực; theo như, cứ như (trích dẫn)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa水准 và 水平 gần nghĩa; 水准 hơi trang trọng hơn và đôi khi dùng trong kỹ thuật (水准测量 — đo độ cao). Trong giao tiếp thường dùng 水平 nhiều hơn.
Câu ví dụ
- 她的英语水准达到了很高的水平。
Trình độ tiếng Anh của cô ấy đã đạt mức rất cao.
- 这家餐厅的服务水准令人满意。
Mức độ dịch vụ của nhà hàng này khiến người ta hài lòng.
- 他的写作水准有了很大的提高。
Trình độ viết lách của anh ấy đã cải thiện rất nhiều.
- 这次比赛的整体水准很高。
Mức độ tổng thể của cuộc thi lần này rất cao.
Kết hợp thường gặp
- 水准测量
đo độ cao (trắc địa)
- 整体水准
mức độ tổng thể
- 达到水准
đạt tiêu chuẩn
- 提高水准
nâng cao trình độ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.