Từ vựng tiếng Trung
shuǐ*zhǔn

Nghĩa tiếng Việt

Mức độ, trình độ, tiêu chuẩn — chỉ mức chất lượng hoặc năng lực đạt được của một người hay sự vật. Hán-Việt: thủy chuẩn (水准).

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bộ: (băng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

水准 và 水平 gần nghĩa; 水准 hơi trang trọng hơn và đôi khi dùng trong kỹ thuật (水准测量 — đo độ cao). Trong giao tiếp thường dùng 水平 nhiều hơn.

Câu ví dụ

  • 她的英语水准达到了很高的水平。Tā de Yīngyǔ shuǐzhǔn dádàole hěn gāo de shuǐpíng. thanh 1

    Trình độ tiếng Anh của cô ấy đã đạt mức rất cao.

  • 这家餐厅的服务水准令人满意。Zhè jiā cāntīng de fúwù shuǐzhǔn lìng rén mǎnyì. thanh 4

    Mức độ dịch vụ của nhà hàng này khiến người ta hài lòng.

  • 他的写作水准有了很大的提高。Tā de xiězuò shuǐzhǔn yǒule hěn dà de tígāo. thanh 1

    Trình độ viết lách của anh ấy đã cải thiện rất nhiều.

  • 这次比赛的整体水准很高。Zhè cì bǐsài de zhěngtǐ shuǐzhǔn hěn gāo. thanh 4

    Mức độ tổng thể của cuộc thi lần này rất cao.

Kết hợp thường gặp

  • 水准测量shuǐzhǔn cèliáng thanh 3

    đo độ cao (trắc địa)

  • 整体水准zhěngtǐ shuǐzhǔn thanh 3

    mức độ tổng thể

  • 达到水准dádào shuǐzhǔn thanh 2

    đạt tiêu chuẩn

  • 提高水准tígāo shuǐzhǔn thanh 2

    nâng cao trình độ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.