Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa水准 và 水平 gần nghĩa; 水准 hơi trang trọng hơn và đôi khi dùng trong kỹ thuật (水准测量 — đo độ cao). Trong giao tiếp thường dùng 水平 nhiều hơn.
Câu ví dụ
- 她的英语水准达到了很高的水平。
Trình độ tiếng Anh của cô ấy đã đạt mức rất cao.
- 这家餐厅的服务水准令人满意。
Mức độ dịch vụ của nhà hàng này khiến người ta hài lòng.
- 他的写作水准有了很大的提高。
Trình độ viết lách của anh ấy đã cải thiện rất nhiều.
- 这次比赛的整体水准很高。
Mức độ tổng thể của cuộc thi lần này rất cao.
Kết hợp thường gặp
- 水准测量
đo độ cao (trắc địa)
- 整体水准
mức độ tổng thể
- 达到水准
đạt tiêu chuẩn
- 提高水准
nâng cao trình độ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.