Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ miêu tả tinh thần chính nghĩa mạnh mẽ, hào hùng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khí quán trường, trưởng hồng
Từng chữ
- 气khíkhí, hơi
- 贯quánxâu tiền; xuyên qua, chọc thủng; thông xuốt; quê quán
- 长trường, trưởngto, lớn; đứng đầu
- 虹hồngcầu vồng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 英雄们气贯长虹的壮举令人敬佩。
Hành động hào hùng khí thế của các anh hùng khiến người ta kính phục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.