Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qìguànchánghóng

Nghĩa tiếng Việt

khí thế hào hùng, tinh thần cao thượng

Âm Hán Việt

khí quán trường, trưởng hồng

4 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khí, hơi)

4 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bộ: (to, lớn; đứng đầu)

4 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ miêu tả tinh thần chính nghĩa mạnh mẽ, hào hùng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khí quán trường, trưởng hồng

Từng chữ

  • khíkhí, hơi
  • quánxâu tiền; xuyên qua, chọc thủng; thông xuốt; quê quán
  • trường, trưởngto, lớn; đứng đầu
  • hồngcầu vồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 英雄们气贯长虹的壮举令人敬佩。yīngxióngmen qìguànchánghóng de zhuàngjǔ lìngrén jìngpèi thanh 1

    Hành động hào hùng khí thế của các anh hùng khiến người ta kính phục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.