Từ vựng tiếng Trung
qì*zhí

Nghĩa tiếng Việt

Khí chất, phong thái — vẻ ngoài và tính cách nội tại toát ra tự nhiên từ con người, không phải do trang phục hay trang điểm tạo nên. Hán-Việt: khí chất (气质).

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khí)

4 nét

Bộ: (bối (vỏ sò))

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

气质 chủ yếu dùng khen người có phong thái tự nhiên; khác 风格 (phong cách) ở chỗ 气质 không thể cố tình tạo ra được.

Câu ví dụ

  • 她举止优雅,气质非凡。Tā jǔzhǐ yōuyǎ, qìzhì fēifán. thanh 1

    Cô ấy cử chỉ thanh lịch, khí chất phi thường.

  • 这位演员身上有一种独特的气质。Zhè wèi yǎnyuán shēn shàng yǒu yī zhǒng dútè de qìzhì. thanh 4

    Diễn viên này toát lên một phong thái độc đáo.

  • 他多年的学习让他气质大变。Tā duō nián de xuéxí ràng tā qìzhì dà biàn. thanh 1

    Nhiều năm học tập đã thay đổi hoàn toàn khí chất của anh ấy.

  • 真正的气质是从内而外散发出来的。Zhēnzhèng de qìzhì shì cóng nèi ér wài sànfā chūlái de. thanh 1

    Khí chất thật sự là thứ tỏa ra từ bên trong ra bên ngoài.

Kết hợp thường gặp

  • 气质出众qìzhì chūzhòng thanh 4

    khí chất nổi bật

  • 独特的气质dútè de qìzhì thanh 2

    phong thái độc đáo

  • 气质高雅qìzhì gāoyǎ thanh 4

    khí chất cao sang

  • 书卷气质shūjuǎn qìzhì thanh 1

    khí chất thư sinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.