Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từThứ nhất là khí tượng (thời tiết, hiện tượng khí quyển). Thứ hai là phong thái, bộ mặt (như trong 新气象 - bộ mặt mới, tinh thần mới). Thành ngữ 气象万千 chỉ cảnh tượng hùng vĩ, muôn màu muôn vẻ.
Câu ví dụ
- 明天气象预报说有大雨
- 这位老教授的气象很庄严
Kết hợp thường gặp
- 气象台
- 气象预报
- 气象万千
- 新气象
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.