Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từKhí cầu (qìqiú) là ghép của 气 (khí, hơi) + 球 (quả cầu, bóng). Dùng cho bóng bay trẻ em, trang trí tiệc.
Câu ví dụ
- 孩子们手里拿着气球。
Trên tay các bé đang cầm bóng bay.
- 生日那天,我收到了很多气球。
Ngày sinh nhật, tôi nhận được rất nhiều bóng bay.
Kết hợp thường gặp
- 红气球
bóng bay màu đỏ
- 吹气球
thổi bóng bay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.