Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, hay đi kèm với các tính từ miêu tả sự hùng vĩ hoặc hung hãn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khí thế
Từng chữ
- 气khíkhí, hơi
- 势thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这座建筑看起来气势雄伟。
Tòa kiến trúc này trông khí thế hùng vĩ.
- 黄河奔腾咆哮,气势磅礴。
Sông Hoàng Hà cuồn cuộn gầm vang, khí thế hào hùng.
- 他的演讲气势逼人,赢得了热烈掌声。
Bài phát biểu của anh ấy khí thế bức người, giành được tràng pháo tay nồng nhiệt.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.