Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu miêu tả khoa học vật lý, hóa học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khí thể
Từng chữ
- 气khíkhí, hơi
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ vật lý, chỉ trạng thái khí.
Câu ví dụ
- 空气是一种气体。
Không khí là một loại khí.
- 这种气体有毒。
Loại khí này có độc.
- 固体、液体、气体是三种状态。
Ba trạng thái.
Kết hợp thường gặp
- 有害气体
- 气体排放
- 温室气体
- 天然气体
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.