Từ vựng tiếng Trung
máo毛
Nghĩa tiếng Việt
mao (đơn vị tiền 1/10 nhân dân tệ), lông (Hán-Việt: mao)
1 chữ4 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 毛 (lông)
4 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
otherTrong ngữ cảnh tiền tệ: 1 yuan = 10 mao = 100 fen. Hán-Việt 'mao' trong 'hồng mao' (lông vũ hồng), 'mao bút' (bút lông).
Câu ví dụ
- 一毛钱
Một mao (10 phân)
- 毛衣
Áo len (áo lông)
- 羊毛
Lông cừu
Kết hợp thường gặp
- 毛钱
mao (đơn vị tiền)
- 羽毛
lông vũ
Từ khác chứa "毛"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.