Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để nhấn mạnh kết luận cuối cùng hoặc bản chất sự việc sau khi cân nhắc.
Câu ví dụ
- 毕竟他还是个孩子
sau tất cả thì cậu ấy vẫn còn là một đứa trẻ
- 毕竟这是你的选择
sau cùng thì đây là lựa chọn của bạn
- 冬天毕竟会过去
mùa đông rồi cũng sẽ qua
- 毕竟不是你的错
sau cùng thì không phải lỗi của bạn
Kết hợp thường gặp
- 毕竟还是
- 毕竟不是
- 毕竟意味着
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.