Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ cuộc thi đi với lượng từ 场 hoặc làm động từ chỉ hành vi thi đấu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tỉ tái, trại
Từng chữ
- 比tỉso sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ
- 赛tái, trạiđền ơn, báo ơn; thi tài
Tầng từ vựng
比赛 có thể là danh từ (cuộc thi) hoặc động từ (thi đấu). Là danh từ, nó chỉ các hoạt động cạnh tranh như thể thao, âm nhạc, học thuật. Là động từ, nó mang hành động cạnh tranh. Trong giao tiếp, người ta thường用 比赛 cho thể thao, còn 用 竞赛 cho các cuộc thi học thuật hoặc kỹ năng.
Câu ví dụ
- 明天的比赛很重要。
- 两个队正在激烈地比赛。
Kết hợp thường gặp
- 参加比赛
- 比赛结果
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.