Từ vựng tiếng Trung
bǐ*sài

Nghĩa tiếng Việt

Thi đấu, cuộc thi, trận đấu

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (so sánh)

4 nét

Bộ: (ngựa)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / động từ

比赛 có thể là danh từ (cuộc thi) hoặc động từ (thi đấu). Là danh từ, nó chỉ các hoạt động cạnh tranh như thể thao, âm nhạc, học thuật. Là động từ, nó mang hành động cạnh tranh. Trong giao tiếp, người ta thường用 比赛 cho thể thao, còn 用 竞赛 cho các cuộc thi học thuật hoặc kỹ năng.

Câu ví dụ

  • 明天的比赛很重要。Míngtiān de bǐsài hěn zhòngyào. thanh 2
  • 两个队正在激烈地比赛。Liǎng gè duì zhèngzài jīliè dì bǐsài. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 参加比赛cānjiā bǐsài thanh 1
  • 比赛结果bǐsài jiéguǒ thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.